Cảm biến đo áp suất P3MB Valcom

Mã sản phẩm: P3MB |
Thương hiệu: Valcom

Giá bán: Liên hệ

Yêu cầu giá tốt: 0984843683, Email: hien@ttech.vn

Chúng tôi cung cấp các thiết bị đo lường sau:     

Thiết bị đo hãng Nagano KeikiThiết bị đo hãng Oval, Thiết bị đo hãng ValcomCảm biến đo áp suất P2VA1 Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VPJ Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VPXM Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VPS Valcom , Đồng hồ hiển thị áp suất VPRH(V)-U Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VPC Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VPMC Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VWM8C Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VPG8 Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VSW2H Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VSW2 Valcom, Đồng hồ hiển thị áp suất VST Valcom, Cảm biến đo áp suất Multipurpose type Valcom, Cảm biến đo áp suất T type Valcom , Cảm biến đo áp suất M type Valcom, Cảm biến đo áp suất VPGFM Valcom, Cảm biến đo áp suất VPGFS Valcom, Cảm biến đo áp suất VTRF Valcom, Cảm biến đo áp suất VFS Valcom, Cảm biến đo áp suất VF Valcom , Cảm biến đo áp suất VFM Valcom, Cảm biến đo áp suất VPMR(G) Valcom, Cảm biến đo áp suất VCCP Valcom, Cảm biến đo áp suất VSST Valcom, Cảm biến đo áp suất VPRF Valcom, Cảm biến đo áp suất VNF Valcom, Cảm biến đo áp suất VPVQ(F) Valcom, Cảm biến đo áp suất VPVT(F) Valcom, Cảm biến đo áp suất VPRQ(F) Valcom, Cảm biến đo áp suất VPRT(F) Valcom, Cảm biến đo áp suất VPRNP Valcom, Cảm biến đo áp suất VPB Valcom, Cảm biến đo áp suất VPE Valcom, Cảm biến đo áp suất VPD4 Valcom, Cảm biến đo áp suất HSSC Valcom, Cảm biến đo áp suất HSSC-A6V(B) Valcom, Cảm biến đo áp suất NSMS-A6VB Valcom, Cảm biến đo áp suất HSSC-A6 Valcom, Cảm biến đo áp suất HSMC Valcom , Cảm biến đo áp suất HSMC2 Valcom, Cảm biến đo áp suất VHST Valcom, Cảm biến đo áp suất VNS/VHS Valcom


Thông tin sản phẩm

■Ultrahigh pressure: 3000bar / High accurate: 0.2%R.C.

■Good reliability and stability.
■Measurement of changes in static/dynamic pressures, peak pressure and pressure fluctuation.
■Protection rating IP67 (Compliant with DIN 40050, IEC 529)

Measured medium Water, oil, gases or other media that will not corrode SUS630.
Pressure type Positive pressure can be measured.
Rated capacity 3000bar


Specification(Mechanical input characteristics)

Pressure type Absolute pressure
Initial Value 0bar
Mechanical Values to VDI/VDE2600 by Reference to Full Scale Value Operating Range at Reference Temperature 0~150%
Overload Limit at Reference Temperature 200%
Test Pressure 150%
Destructive Range >200%
Max. Dynamic Pressure 100%
Max. Dynamic Vibration Amplitude to DIN 50 100 70%
Natural Frequency of the Membrane >100kHz
Dead Volume 900mm³
Control Volume 1.5mm³
Material of the Parts In Contact with the Measurement Medium 1.4542
of the Parts In Contact with Environment 1.4542, 1.4301, Nickel plating brass
Chloroprene natural rubber, Silicon

  • *This is a made-to-order model. Contact our sales office for details.

Specification(Output characteristics)

Signal Span(Sensitivity) 1.5±0.15%mV/V
Characteristic Curve Deviation ±0.2%
Repeatability to DIN1319 ±0.05%
Temperature Effect on Load (*1) In the Norminal Temperature Range ±0.1%
In the Operating Temperature Range ±0.2%
Temperature Effect on Zero Balance (*1) In the Norminal Temperature Range ±0.1%
In the Operating Temperature Range ±0.15%
Normal(Rated)Range 0.5~12V
Input Resistance at Reference Temperature 350±5Ω
Output Resistance at Reference Temperature 350±1.5Ω
Isolation Resistance at 500V AC 5000MΩ

  • (*1) Effect of temperature change per 10k within the rated range of bridge applied voltage (Percentage of measured value)

Specification(Ambient environment)

Reference Temperature +23°C
Nominal Temperature Range -10~+80°C
Limiting Temperature Range -40~+100°C(Up to 120°C within 24 hours)
Storage Temperature Range -50~+100°C
IP Rating (DIN 40050, IEC 529) IP67

Specification(Mechanical specification)

Pressure Connection M20×1.5
Weight (Approximation) 200g(Cable excluded)
Accessories Double cone seal (×1)
SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC