Thiết bi đo đa chức năng để bàn_ SONEL _ PAT-805

Mã sản phẩm: PAT-805 |
Thương hiệu: SONEL

Giá bán: Liên hệ

Thiết bi đo đa chức năng để bàn_ SONEL _ PAT-805

Hãng sản suất: SONEL –Ba Lan

Model: PAT-805

Yêu cầu giá tốt: 0984843684, Email: hien@ttech.vn

Thiết bị dò dây và cáp điện LKZ-710 SonelThiết bị đo cài đặt điện đa chức năng MPI-508 SonelThiết bị đo vòng lặp MZC-310S SonelBộ kit đo điện đa chức năng WME-6 SonelMáy đo điện trở đất và điện trở suất MRU-21 SonelThiết bị đo trở kháng vòng lặp MZC-306 SonelSúng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại DIT-500 SonelThiết bị đo đa chức năng để bàn PAT-800 SonelThiết bị đo đa chức năng để bàn PAT-805 SonelThiết bị đo trở kháng vòng lặp MZC-304 SonelThiết bị đo cài đặt điện đa chức năng MPI-525 SonelThiết bị đo cài đặt điện đa chức năng MPI-520 SoneThiết bị dò dây và cáp điện LKZ-700 SonelThiết bị đo điện trở cách điện MIC-2510 SonelĐồng hồ đo điện trở cách điện MIC-2505 SonelĐồng hồ đo điện trở cách điện MIC-5000 SonelThiết bị dò đường ống, dây cáp điện LKZ1000 SonelThiết bị đo điện trở cách điện MIC-10 SonelThiết bị đo điện trở cách điện MIC-30 SonelMáy đo điện trở đất và điện trở suất MRU-20 SonelThiết bị phân tích chất lượng điện PQM-701 SonelThiết bị phân tích chất lượng điện PQM-701Z SonelThiết bị phân tích chất lượng điện PQM-701Zr SonelCamera đo nhiệt độ KT 150 SonelCamera đo nhiệt độ KT 160 SonelCamera đo nhiệt độ KT 384 SonelCamera đo nhiệt độ KT 140 SonelThiết bị đo - kiểm tra dòng RCD MRP-201 SonelCầu đo điện trở một chiều MMR-620 SonelCầu đo điện trở một chiều MMR-630 SonelThiết bị đo điện trở tiếp xúc SonelThiết bị đo điện trở cách điện Sonel, Cầu đo điện trở SonelCầu đo điện trở một chiều_ SONEL _ MMR-630 (1.0μΩ ~1999,9 Ω)Cầu đo điện trở một chiều_ SONEL _ MMR-630 (1.0μΩ ~1999,9 Ω)Cầu đo điện trở một chiều_ SONEL _ MMR-620 (1μΩ ~1999,9 Ω)Thiết bị đo - kiểm tra dòng RCD_ SONEL _ MRP-201Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại_ SONEL _ DIT-500 (IR -50...1600°C; Type K -50...1370°C)Camera đo nhiệt độ_ SONEL _ KT 140 (160 x 120 pixels,-20°C to 250°C)Camera đo nhiệt độ_ SONEL _ KT 384 (384 x 288 pixels,-20°C to 400°C)Camera đo nhiệt độ_ SONEL _ KT 160 (160 x 120 pixels,-20°C to 250°C)Camera đo nhiệt độ_ SONEL _ KT 150 (160 x 120 pixels,-20°C to 250°C))Thiết bị phân tích chất lượng điện_ SONEL _ PQM-701ZrThiết bị phân tích chất lượng điện_ SONEL _ PQM-701ZThiết bị phân tích chất lượng điện_ SONEL _ PQM-701Máy đo điện trở đất và điện trở suất_ SONEL _ MRU-20Thiết bị đo điện trở cách điện_ SONEL _ MIC-30 (1000V, 10 GΩ) Thiết bị đo điện trở cách điện_ SONEL _ MIC-10 (1000V, 10 GΩ) Thiết bị dò đường ống, dây cáp điện Sonel - LKZ1000Đồng hồ đo điện trở cách điện_ SONEL _ MIC-5000 (5kV, 5.000TΩ)Đồng hồ đo điện trở cách điện_ SONEL _ MIC-2505 (2500V, 2TΩ)Thiết bị đo điện trở cách điện_ SONEL _ MIC-2510 (2500V, 2TΩ)Thiết bị dò dây và cáp điện_ SONEL _ LKZ-700Bộ kit đo điện đa chức năng_ SONEL _ WME-6 (MPI-502, MIC-2510, CMP-400)Thiết bi đo đa chức năng để bàn_ SONEL _ PAT-800Thiết bi đo đa chức năng để bàn_ SONEL _ PAT-805Thiết bị dò dây và cáp điện_ SONEL _ LKZ-710Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng_ SONEL _ MPI-508Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng_ SONEL _ MPI-520Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng_ SONEL _ MPI-525Thiết bi đo trở kháng vòng lặp_ SONEL _ MZC-304Thiết bi đo trở kháng vòng lặp SONEL MZC-306Thiết bi đo trở kháng vòng lặp_ SONEL _ MZC-305Thiết bị đo vòng lặp_ SONEL _ MZC-310SMáy đo điện trở đất và điện trở suất_ SONEL _ MRU-21,

Thông tin sản phẩm

Thiết bi đo đa chức năng để bàn_ SONEL _ PAT-805

Hãng sản suất: SONEL –Ba Lan

Model: PAT-805

Thông số kỹ thuật:  

Measurement of protective earth conductor resistance I=200mA 

(protection class I)

Display range

Resolution

Accuracy

0,00...0,99Ω

0,01Ω

±(4% m.v. + 2 digits)

1,00...19,99Ω

±(4% m.v. + 3 digits)

 

• test current: ≥200mA for R= 0,2...1,99Ω
• upper limit adjustable in the 10mΩ …1,99Ω range with the 0,01Ω resolution
• measurement time adjustable in 1...60s range, with the 1s resolution

Measurement of protective earth conductor resistance I=10A 
(protection class I)

Display range

Resolution

Accuracy

0...999mΩ

1mΩ

±(3% m.v. + 4 digits)

1,00...1,99Ω

0,01Ω

 

• technical method
• test current: ≥10A for R≤0,5Ω
• limit adjustable in the 10mΩ …1,99Ω range with the 0,01Ω resolution
• measurement time adjustable in 1...60s range, with the 1s resolution

Measurement of protective earth conductor resistance I=25A 
(protection class I)

Display range

Resolution

Accuracy

0...999mΩ

1mΩ

±(3% m.v. + 4 digits)

1,00...1,99Ω

0,01Ω

 

• technical method
• measurement with sinusoidal current of the mains frequency, test current: ≥25A for R≤0,2Ω
• limit adjustable in the 10mΩ …1,99Ω range with the 0,01Ω resolution
• measurement time adjustable in 1...60s range, with the 1s resolution

Measurement of L-N circuit resistance 

Display range

Resolution

Accuracy

0...999mΩ

1mΩ

±(5% m.v. + 5 digits)

1,00...4,99Ω

0,01Ω

 

• test voltage: 4...8V AC
• short-circuit current: max. 5mA

Measurement of insulation resistance
Measurement range according to IEC 61557-2 for:
UN=100V: 100kΩ...99,9MΩ 
UN=250V: 250kΩ...199,9MΩ 
UN=500V: 500kΩ...599,9MΩ

UN

Display range

Resolution

Accuracy

100V

0...1999kΩ

1kΩ

±(5% m.v. + 8 digits)

2,0...19,99MΩ

0,01MΩ

20,0...99,9MΩ

0,1MΩ

250V

0...1999kΩ

1kΩ

2,00...19,99MΩ

0,01MΩ

20,0...199,9MΩ

0,1MΩ

500V

0...1999kΩ

1kΩ

2...19,99MΩ

0,01MΩ

20,0...599,9MΩ

0,1MΩ

 

• limit adjustable in the: 0.01...9.9mA range with the 0.1MΩ resolution
• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or from 4s to 3min with 1s resolution
• automatic discharge of the capacity of the tested device after measurement
• protection against measuring live devices 
• output current max. 1.4mA

Measurement of PE and residual leakage current:

Display range

Resolution

Accuracy

0,00...3,99mA

0,01mA

±(5% m.v. + 2 digits)

4,0...19,9mA

0,1mA

 

• limit adjustable in the 0.01...9.9mA range with the 0.01mA/0.1mA resolution
• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution
• in the middle of the measurement time, the meter automatically switches the polarity at the measuring terminal and displays the greater value

Measurement of equivalent leakage current:

Display range

Resolution

Accuracy

0,00...3,99mA

0,01mA

±(5% m.v. + 2 digits)

4,0...19,9mA

0,1mA

 

• limit adjustable in the 0.01...9.9mA range with the 0.01mA/0.1mA resolution
• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution
• open circuit voltage 25...50V

Measurement of touch leakage current:

Display range

Resolution

Accuracy

0,00...4,999mA

0,001mA

±(5% m.v. + 3 digits)

 

• limit adjustable in the 0.01...9.9mA range with the 0.01mA/0.1mA resolution
• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution
• current measurement band 20Hz...100kHz 

Measurement of power S:

Display range

Resolution

Accuracy

0...999VA

1VA

±(5% m.v. + 3 digits)

1...3,99kVA

0,01kVA

 

• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution

Measurement of current consumption:

Display range

Resolution

Accuracy

0,00...15,99A

0,01A

±(2% m.v. + 3 digits)

 

• adjustable measurement time: continuous measurement (Cont), or 1...60s with 1s resolution

Voltage measurement:

Display range

Resolution

Accuracy

187,0…265,0V

0,01V

±(2% m.v. + 2 digits)



Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng_ SONEL _ MPI-505

Hãng sản suất: SONEL –Ba Lan

Model: MPI-505


Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng_ SONEL _ MPI-505

Hãng sản suất: SONEL –Ba Lan

Model: MPI-505


Thiết bị đo cài đặt điện đa chức năng_ SONEL _ MPI-505

Hãng sản suất: SONEL –Ba Lan

Model: MPI-505

SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC