Máy đo nhiệt kế cầm tay HD 1100K Anritsu

Mã sản phẩm: HD 1100K |
Thương hiệu: Anritsu

Giá bán: Liên hệ
Model: HD 1100K
Thương hiệu: Anritsu
Dải đo: -200°C -1370°C
Sai Số: 1 °C
Kích thước ngoài: 76(w)×167(H)×36(D) mm
Trọng lượng : 350g

Yêu cầu giá tốt: 0984.843.683, Email: hien@ttech.vn

Chúng tôi cung cấp các thiết bị đo lường sau của Anritsu

Thiết bị đo nhiệt đô Anritsu HD-1750 (K,E, J)Thiết bị đo nhiệt đô Anritsu HD-1350 (K,E, J)Thiết bị đo nhiệt đô Anritsu HD-1150 (K,E, J)Thiết bị đo nhiệt đô Anritsu HD-1200 (K,E, J)Thiết bị đo nhiệt độ HD-1500 and HD-1550 AnritsuThiết bị đo nhiệt độ HD-1400 and HD-1450 AnritsuThiết bị đo nhiệt độ HD-1200 and HD-1250 AnritsuThiết bị đo nhiệt độ HD-1000 series AnritsuThiết bị đo nhiệt đô Anritsu HD-1650 (K,E, J)Thiết bị đo nhiệt đô Anritsu HD-1300 (K,E, J)Thiết bị đo nhiệt đô Anritsu HD-1100 (K,E, J)Thiết bị đo nhiệt đô Anritsu HD-1250 (K,E, J)Đầu dò nhiệt độ kiểu e U-111E-00-D0-1-TC1-ASP AnritsuĐầu dò nhiệt độ kiểu k U-111K-00-D0-1-TC1-ASP AnritsuĐầu đo cho máy d 1100k CS-23K-010-1-TC1-ASP AnritsuCảm biến nhiệt độ A-333K-01-1-TC1-ANP AnritsuNhiệt kế điện tử HD-1150K AnritsuĐầu dò máy đo nhiệt độ A-334E-05-1-TC1-ASP AnritsuĐầu dò máy đo nhiệt độ A-143E-01-1-TS1-ASP AnritsuNhiệt kế điện tử HD-1200K AnritsuĐầu đo nhiệt độ Type K model A-231K-00-1-TC1-ANP AnritsuĐầu đo nhiệt độ Type E model A-231E-00-1-TC1-ANP AnritsuĐầu dò S-313K-01-1-TPC1-ASP AnritsuĐầu dò cho nhiệt kế A-243E-01-1-TC1-ASP AnritsuCảm biến nhiệt độ A-233E-01-1-TC1-ASP AnritsuMáy đo nhiệt độ cầm tay HD1300K AnritsuMáy đo nhiệt kế cầm tay HD 1100K AnritsuNhiệt kế cầm tay HD-1400E AnritsuNhiệt kế Cầm tay HD-1200E AnritsuThiết bị đo nhiệt độ AnritsuĐồng hồ đo nhiệt độ Anritsu,Máy đo nhiệt độ Anritsu

Website: www.ttech.vnwww.store.ttech.vnwww.tshops.vnwww.stock.ttech.vnhttp://www.omega-air.vn/

Thông tin sản phẩm

Model

HD-1100
HD-1150

HD-1400
HD-1450

HD-1500
HD-1550

Waterproof specifications
(Equivalent to IPX5)

Display

LCD

LED

LCD with Backlight

Input connector

ASP model: HD-1*0* / ANP model: HD-1*5*

Channel

1ch

Input type

Thermocouple Input: Type E, K (HD-1*0*) Not switchable
Thermocouple Input: Type E, K, J, T or R (HD-1*5*) Not switchable

Signal source resistance

MAX 500Ω

Measurement Range

Table 1

Measurement Accuracy

Table 2

Reference junction
compensation accuracy

±0.2°C at 25°C±10°C [±0.4°F at 77°F±18°F]

Temperature Coefficient

±0.01% of F/S per °C [±0.01% of F/S per °F] (F/S : full scale)

Environment

Operation

0 to 40°C, 0 to 80%RH (Non condensing)
32 to 104°F, 0 to 80%RH (Non condensing)

Storage

-20 to 50°C, 0 to 85%RH (Non condensing)
-4 to 122°F, 0 to 85%RH (Non condensing)

Battery life

300 h

150 h

150 h

Power supply

Dry battery

4 AA Alkali Batteries

AC power

AC-Adaptor (Option)

Sampling rate

approx.300ms

approx.300ms*1

Plinearlizer

Digital Linearizer method (Compliant with IEC 60584-1 (1995))

Dimensions

approx. 76(w)×167(H)×36(D) mm [Protruded parts excluded]

Weight

approx. 350g [Include Batteries]

Supplied accessories

Communication Cable
Software (AMS-100)
(Table 4)

Analog Output

Alarm Output

Memory function

◯ (Table 3)

°C / °F Change

Compatible standards

CE Marking, RoHS

SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC