Đồng hồ đo độ dày, H, Peacock, Thickness gauges H Peacock

Mã sản phẩm: |
Thương hiệu:

Giá bán: Liên hệ

Yêu cầu giá tốt: 0984.843.683, Email: hien@ttech.vn
Chúng tôi cung cấp các thiết bị đo lường sau của hãng Peacock

1 Đồng hồ đo độ dày, 2 Đồng hồ đo độ dày Peacock, Đồng hồ đo lỗ, 4 Đồng hồ đo lỗ Peacock, 5 Đồng hồ đo lỗ cán dài, 6 Đồng hồ đo lỗ cán dài Peacock, 7 Đồng hồ đo độ sâu

8 Đồng hồ đo hãng Peacock, Thước đo sâu peacock, dial depth gauge, Đồng hồ đo độ dày điện tử Peacock, digital thickness gauge, Đồng hồ đo độ dày Peacock, dial thickness gauge, Đồng hồ đo độ dày, R1-A, Peacock R1-A Peacock, Đồng hồ đo độ dày, H, Peacock, Thickness gauges H Peacock, Đồng hồ đo lỗ, CC-3C, Peacock, Cylinder gauges CC-3C Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-138B Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-136B Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-134B Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-132B Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-130B Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-128B Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-124B Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-270A Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-260A Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-255A Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-245A Peacock, Thước cặp đồng hồ LA-9 Peacock, Thước cặp đồng hồ LA-8 Peacock, Thước cặp đồng hồ LA-7 Peacock, Thước cặp đồng hồ LA-6 Peacock, Thước cặp đồng hồ LA-5 Peacock, Thước cặp đồng hồ LA-4 Peacock, Thước cặp đồng hồ LA-2 Peacock, Đồng hồ đo sâu T-6B Peacock, Đồng hồ đo sâu T-6A Peacock, Đồng hồ đo sâu T-2C Peacock, Đồng hồ đo sâu T-4 Peacock, Đồng hồ đo sâu T-3 Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-2 Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-1 Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-3C Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-4 Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-5 Peacock, Đồng hồ đo lỗ CC-6 Peacock, Đế Gá Đồng Hồ So Peacock SIS-6C, Đế Gá Đồng Hồ So Peacock YM-1, Đế Gá Đồng Hồ Bằng Nam Châm Peacock YMH-1, Bàn chống tâm Peacock OA, Bench Centers,

Thông tin sản phẩm

 These thickness gauges are especially handy for measuring thickness of small parts, metal,
 rubber, vinyl, paper, foil and other sheet material.

 

The objects to be measured is clamped by simple lever operation.
The measured values are read directly on the dial gauge.

 

Since the anvil and the contact point are adjusted for parallelism, accurate measured values
are obtained.

Dial Thickness Gauges 0.01mm type

Model

H

Graduation

0.01mm

Range

0-10mm

   

 

Specifications

Model

Graduation
(mm)

Range
(mm)

Throat depth
(mm)

Accuracy
(µm)

Contact Point

Measuring force
less than (N)

Dia (mm)

Parallelism (µm)

G

0.01

0 - 10

20

±20

10

5

1.8

G-MT

0.01

0 - 10

20

±20

10 (metal)

5

1.8

G-1A

0.01

0 - 10

20

±20

5

5

1.8

G-1M

0.01

0 - 10

20

±20

6

5

1.8

PG-10

0.01

0 - 10

20

±20

10 (metal)

5

1.8

G-2

0.01

0 - 20

33

±22

10

5

2.0

G-3

0.01

30 (Anvil 20mm)

20

±20

10

5

1.8

G-4

0.01

65 (Anvil 55mm)

30

±20

ball tip

--

1.8

H

0.01

0 - 10

120

±20

10

5

1.8

H-MT

0.01

0 - 10

120

±20

10 (metal)

5

1.8

H-1A

0.01

0 - 10

120

±20

5

5

1.8

H-2

0.01

0 - 10

170

±20

Spherical

--

1.8

H-3

0.01

0 - 10

170

±20

Spherical

--

1.8

 

 

SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC