Máy hiện sóng PC VDS2062 OWON

Mã sản phẩm: VDS2062 |
Thương hiệu: Owon

Giá bán: Liên hệ

Yêu Cầu Giá Tốt

Thông tin sản phẩm

Băng thông : 60Mhz

Số kênh : 2 + 1 (Multi)
Tốc độ lấy mẫu : 500MS/s
Thời gian quét : 5ns/div ~ 100s/div
Rise time : <=5.8ns
Độ dài ghi : 10M
Input Coupling : AC, DC, GND
Trở kháng : 1MΩ±2%,10pF±5pF
Kênh  :  50Hz : 100 : 1, 10MHz : 40 : 1
Điện áp vào max : 40V (PK – PK) (DC+AC, PK – PK)
Độ chính xác khuếch đại : +-3%
Độ chính xác DC : Average≥16: ±(3% reading + 0.05div) for △T
Que đo : 1X, 10X, 100X, 1000X
Độ phân giải : 8 bít
Độ nhạy điện áp :  5mV/div~5V/div
Kiểu Trigger : Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate
Chế độ Trigger :  Auto, Normal, Single
Đo tự động : Vpp, Vavg, Vrms, Freq, Period, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Overshoot, Preshoot,
Rise Time, Fall Time, Delay A→B↑, Delay  A→B↓, +Width, -Width, +Duty, -Duty
Tính toán :   +, -, ×, ÷,  FFT
Truyền thông : USB 2.0
Giao tiếp đa chức năng : Đồng bộ đầu vào, đầu ra, Pass/Fail, kích ngoài. Level chuẩn : TTL
Công suất : <5W
Khối lượng : 0.3Kg

 

Model VDS1022I VDS1022 VDS2062 VDS2064 VDS3102 VDS3104
Bandwidth 25MHz 60MHZ 100MHZ
Channel 2+1 (multi) 4+1 (multi) 2+1 (multi) 4+1 (multi)
Sample Rate 100MS/s 500MSa/s 1GSa/s
Horizontal Scale (s/div) 5ns/div~100s/div, step by 1~2~5  2ns/div~100s/div, step by 1~2~5 
Rise Time ≤14ns ≤5.8 ns ≤3.5 ns
Record Length 5K 10M 5M 10M 5M
Input Coupling DC AC GND
Input Impedance 1MΩ±2%,in parallel with10pF±5pF 
Channels Isolation 50Hz : 100 : 1, 10MHz : 40 : 1
Max Input Voltage 400V (PK – PK) (DC+AC, PK – PK) 40V (PK – PK) (DC+AC, PK – PK)
DC Gain Accuracy ±3%
DC Accuracy Average≥16: ±(3% reading + 0.05div) for △T
Probe Attenuation Factor 1X, 10X, 100X, 1000X
LF Respond (AC, -3dB) ≥5Hz (at input, AC coupling, -3dB)
Sampling Rate / Relay Time Accuracy 150ps
Interpolation sin(x) / x
Interval (△T) Accuracy (full bandwidth) Single: ± (1 interval time + 100ppm × reading + 0.6ns), 
Average >16: ±(1 interval time + 100ppm × reading + 0.4ns)
Vertical Resolution (A/D) 8 bits resolution (2 channels simultaneously)
Vertical Sensitivity 5mV/div~5V/div
Trigger Type Edge, Pulse, Video, Slope, Alternate
Trigger Mode  Auto, Normal, Single
Trigger Level  ±5 divisions from screen center
Acquisition Mode Sample, Peak Detect, and Average
Line / Field Frequency (video) NTSC, PAL, and SECAM standard
Cursor Measurement △V, and △T between cursors
Automatic Measurement Vpp, Vavg, Vrms, Freq, Period, Vmax, Vmin, Vtop, Vbase, Overshoot, Preshoot,
Rise Time, Fall Time, Delay A→B↑, Delay  A→B↓, +Width, -Width, +Duty, -Duty
Waveform Math  +, -, ×, ÷,  FFT
Lissajou’s  Figure Bandwidth full bandwidth
Phase Difference ±3 degrees
Communication Interface USB 1.1 USB 2.0, LAN (optional)
Multi-function Interface Signal Type synchronized input / output, Pass / Fail , external trigger input
Level Standard TTL
Power Supply 5.0V/1A
Power Consumption ≤1.5W ≤5W
Dimensions (W × H × D) 170 × 120 × 18 (mm) 190 × 120 × 18 (mm)
Weight (without package) About 0.26 kg

SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC